Ngữ pháp Tiếng Ả Rập
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
Không tìm thấy kết quả
A1 (29)
Bảng chữ cái Ả Rập (الأبجدية العربية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Bảng gồm 28 chữ cái viết từ phải sang trái. Mỗi chữ cái có thể có tối đa 4 dạng (đứng riêng, đầu từ, giữa từ, cuối từ). Có 6 chữ cái không nối với chữ ở bên trái. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Hình dạng chữ cái và cách nối chữ (أشكال الحروف) là một khái niệm nền tảng trong Tiếng Ả Rập. Chữ cái tiếng Ả Rập đổi hình theo vị trí trong từ: đứng riêng, đầu từ, giữa từ và cuối từ. Có 6 chữ cái không nối với chữ sau (ا د ذ ر ز و), nên chúng chỉ có một số dạng nhất định. Hiểu rõ cơ chế nối chữ viết tay/liền nét là bước quan trọng ở trình độ A1.
Nguyên âm ngắn (Harakat) (الحركات) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Các dấu nguyên âm ngắn gồm: fatḥa (a), kasra (i), ḍamma (u), sukūn (không có nguyên âm) và shadda (gấp đôi phụ âm). Trong văn viết hằng ngày, các dấu này thường bị lược bỏ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nguyên âm dài (حروف المد) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Nguyên âm dài được viết bằng các chữ cái: ا (aa), و (uu), ي (ii). Thông thường, alif đi sau fatḥa, waw đi sau ḍamma, và ya đi sau kasra. Sự khác biệt giữa nguyên âm ngắn và dài có thể làm đổi nghĩa của từ, nên đây là điểm rất quan trọng ở trình độ A1.
Mạo từ xác định ال (أداة التعريف) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Mạo từ xác định ال (al-) được thêm trước danh từ. Chữ mặt trời gây đồng hóa âm (الشمس = ash-shams). Chữ mặt trăng giữ âm l (القمر = al-qamar). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giống của danh từ (الجنس) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Trong tiếng Ả Rập có hai giống: giống đực (mặc định) và giống cái. Giống cái thường được đánh dấu bằng chữ tā’ marbūṭa (ة). Tuy nhiên, một số danh từ vẫn được xem là giống cái dù không có dấu hiệu hình thức này (ví dụ một số bộ phận cơ thể hoặc tên thành phố). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ nhân xưng (الضمائر الشخصية) là một trong những chủ điểm đầu tiên bạn cần học khi bắt đầu tiếng Ả Rập. Đây là những từ dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người/vật được nhắc đến, chẳng hạn như “tôi”, “bạn”, “anh ấy”, “cô ấy” hay “chúng tôi”. Trong tiếng Ả Rập, hệ thống này phân biệt rõ giống và số, nên bạn sẽ thấy nhiều dạng hơn so với tiếng Việt. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ gắn liền là những đại từ không đứng riêng mà gắn trực tiếp vào một từ khác. Trong tiếng Ả Rập, chúng rất phổ biến vì được dùng để diễn tả sở hữu, tân ngữ của động từ và đôi khi đi sau giới từ. Đây là một trong những chủ điểm nền tảng ở trình độ A1.
Đại từ chỉ định (أسماء الإشارة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đại từ chỉ định gần: هذا/هذه (cái này, giống đực/giống cái), هؤلاء (những cái này). Đại từ chỉ định xa: ذلك/تلك (cái đó, giống đực/giống cái), أولئك (những cái đó). Phải phù hợp về giống với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu danh từ (الجملة الاسمية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Đây là kiểu câu bắt đầu bằng danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ, và ở thì hiện tại thường không dùng động từ "to be" như trong tiếng Anh. Cấu trúc cơ bản là مبتدأ (chủ ngữ) + خبر (vị ngữ). Ở cấp độ A1, đây là một trong những nền tảng đầu tiên người học cần nắm.
Sự hòa hợp tính từ (مطابقة الصفة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Trong tiếng Ả Rập, tính từ thường đứng sau danh từ và phải hòa hợp với danh từ về giống, số, tính xác định và cách ngữ pháp. Mẫu cơ bản là: danh từ + tính từ; nếu danh từ xác định thì tính từ cũng xác định, nếu danh từ không xác định thì tính từ cũng không xác định. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới học.
Số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Ả Rập là một điểm ngữ pháp nền tảng ở trình độ A1. Ở chủ điểm này, người học cần nắm cách số kết hợp với danh từ và cách giống (đực/cái) ảnh hưởng đến dạng của số.
Số 11-100 (الأرقام ١١-١٠٠) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Số ghép: 11-12 có dạng đặc biệt, 13-19 gồm đơn vị + عشر, các hàng chục như عشرون, ثلاثون... Danh từ được đếm ở dạng số ít đối cách với các số 11-99. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản (حروف الجر الأساسية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các giới từ thông dụng chi phối cách sở hữu: في (trong/ở), من (từ), إلى (đến), على (trên), عن (về), مع (với), ل (cho/đến), ب (bằng/với). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ để hỏi (أدوات الاستفهام) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các từ nghi vấn chính gồm ما/ماذا (cái gì), من (ai), أين (ở đâu), متى (khi nào), كيف (như thế nào), لماذا (tại sao), كم (bao nhiêu), và هل/أ (câu hỏi có/không). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thì quá khứ (thể hoàn thành) (الفعل الماضي) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Thì này diễn tả hành động đã hoàn tất; dạng gốc thường là ngôi ba số ít giống đực, sau đó chia bằng cách thêm hậu tố, ví dụ: كتب (anh ấy đã viết), كتبتُ (tôi đã viết), كتبوا (họ đã viết). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thì hiện tại (thể chưa hoàn thành) (الفعل المضارع) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Thì này diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai gần. Cấu trúc thường gồm tiền tố + gốc từ + hậu tố, ví dụ: يكتب (anh ấy viết), أكتب (tôi viết), تكتبين (bạn nữ viết). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định động từ (نفي الفعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các mẫu phủ định: ما + quá khứ (đã không), لا + hiện tại (không/sẽ không), لن + hiện tại (sẽ không), لم + thể jussive (đã không). Mỗi mẫu có cách dùng riêng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cụm từ thông dụng (عبارات شائعة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các cách diễn đạt thiết yếu gồm السلام عليكم (cầu chúc bình an cho bạn), شكراً (cảm ơn), عفواً (xin lỗi/không có gì), إن شاء الله (nếu Chúa muốn), الحمد لله (tạ ơn Chúa). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số nhiều nguyên dạng (جمع السالم) là kiểu tạo số nhiều đều đặn trong tiếng Ả Rập, nghĩa là từ gốc vẫn được giữ tương đối nguyên vẹn và chỉ thêm hậu tố thích hợp. Đây là một trong những chủ điểm rất quan trọng ở trình độ A1 vì nó giúp bạn nhanh chóng nhận ra sự khác nhau giữa danh từ số ít và số nhiều.
Động từ كان thường được dùng để diễn tả trạng thái hoặc sự việc trong quá khứ, gần với nghĩa “đã là”, “đã ở”, hoặc “đã từng”. Đây là một chủ điểm rất quan trọng ở trình độ A1 vì nó giúp bạn nói về quá khứ ngay cả khi câu không có một động từ hành động rõ ràng.
Lời chào và đáp lời hằng ngày (تحيات يومية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các lời chào thường ngày ngoài kiểu trang trọng gồm صباح الخير (chào buổi sáng), مساء الخير (chào buổi tối), كيف حالك (bạn khỏe không), بخير (khỏe). Hãy chú ý cả các mẫu đáp lời. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách diễn đạt thời gian (تعبيرات الوقت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các từ thời gian cơ bản: اليوم (hôm nay), أمس (hôm qua), غداً (ngày mai), الآن (bây giờ), الساعة (giờ/đồng hồ), صباحاً (buổi sáng), مساءً (buổi tối). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tính từ nisba (النسبة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Tính từ được tạo từ danh từ bằng hậu tố ي- (giống đực) / ية- (giống cái): مصري (người/thuộc Ai Cập), عربي (người/thuộc Ả Rập), يومي (hằng ngày). Đây là mẫu rất năng suất. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu động từ (الجملة الفعلية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là kiểu câu bắt đầu bằng động từ, thường theo trật tự VSO (động từ - chủ ngữ - bổ ngữ). Động từ hòa hợp với chủ ngữ về giống, nhưng khi đứng trước chủ ngữ thì thường ở dạng số ít. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trạng từ cơ bản (الظروف الأساسية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các trạng từ thông dụng: جداً (rất), كثيراً (nhiều), قليلاً (một chút), دائماً (luôn luôn), أبداً (không bao giờ), أحياناً (thỉnh thoảng), هنا (ở đây), هناك (ở đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ngày và tháng (الأيام والأشهر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các ngày: الأحد, الاثنين, الثلاثاء... Tên tháng thay đổi theo vùng: hệ Gregory (يناير...) so với vùng Levant (كانون الثاني...). Các mùa: ربيع, صيف, خريف, شتاء. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Màu sắc (الألوان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Từ chỉ màu sắc theo mẫu أفعل/فعلاء: أحمر/حمراء (đỏ), أزرق/زرقاء (xanh dương), أخضر/خضراء (xanh lá). Dạng số nhiều ví dụ: حمر. Tính từ màu sắc hòa hợp về giống. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Diễn đạt “có” (التعبير عن الملكية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Tiếng Ả Rập không có động từ riêng tương đương “to have”. Hãy dùng عند + đại từ (sở hữu nói chung), لدى (trang trọng), hoặc مع (mang theo/ở cùng). لي nghĩa là “tôi có” (giới từ ل + đại từ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (14)
Hệ thống gốc và mẫu (الجذر والوزن) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Nhiều từ tiếng Ả Rập được tạo từ gốc 3 phụ âm (جذر). Các mẫu (أوزان) tạo ra những nghĩa có liên hệ: ك-ت-ب (viết) → كتاب (sách), كاتب (người viết), مكتوب (được viết), مكتبة (thư viện). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Các cách của danh từ (I'rab) (الإعراب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Có ba cách được đánh dấu bằng đuôi từ: chủ cách (مرفوع) -u, đối cách (منصوب) -a và giới cách (مجرور) -i. Trong tiếng Ả Rập trang trọng, chúng thường được thể hiện bằng nguyên âm ngắn hoặc tanwin. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Danh từ số nhiều bất quy tắc (جمع التكسير) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Đây là kiểu tạo số nhiều bằng cách thay đổi cấu trúc bên trong của từ, thường là biến đổi nguyên âm theo những mẫu quen thuộc. Nhiều danh từ tiếng Ả Rập dùng kiểu số nhiều này, vì vậy người học thường cần ghi nhớ dạng số nhiều cùng với dạng số ít. Ở cấp độ A2, đây là một chủ điểm nền tảng, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Số kép (المثنى) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là dạng đặc biệt dùng riêng cho đúng hai đối tượng. Ở danh từ, tiếng Ả Rập thường thêm đuôi -ان (chủ cách) hoặc -ين (đối cách/sở hữu cách). Động từ và tính từ cũng có dạng số kép tương ứng. Khái niệm này tách biệt rõ ràng với số ít và số nhiều. Ở cấp độ A2, đây là nội dung nền tảng cho người học sơ cấp.
Genitive Construction (Idafa) (الإضافة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Cấu trúc sở hữu: vật được sở hữu (مضاف) + chủ sở hữu (مضاف إليه). Danh từ thứ nhất mất tanwin và ال. Danh từ thứ hai ở sở hữu cách. Cấu trúc rất phổ biến. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Các mẫu động từ II và III (الأفعال: الثاني والثالث) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là các mẫu động từ phái sinh: mẫu II (فَعَّلَ) thường mang nghĩa tăng cường hoặc khiến-ai-làm-gì, còn mẫu III (فاعَلَ) thường diễn tả hành động tương tác với người khác. Mỗi mẫu có khuynh hướng ý nghĩa tương đối ổn định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Các dạng động từ IV và V (الأفعال: الرابع والخامس) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Dạng IV (أَفْعَلَ) thường tạo nghĩa gây khiến hoặc làm cho động từ trở nên ngoại động; dạng V (تَفَعَّلَ) thường là dạng phản thân hoặc tiếp nhận của dạng II. Hai dạng này mở rộng nghĩa của căn tố theo cách khá hệ thống. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học sơ cấp đã có nền tảng ban đầu.
Phân từ chủ động (اسم الفاعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là dạng chỉ người/vật thực hiện hành động: ở Mẫu I thường theo khuôn فاعِل (kaatib - người viết), còn các mẫu phái sinh có khuôn riêng. Dạng này có thể hoạt động như danh từ hoặc tính từ và xuất hiện nhiều trong từ vựng hằng ngày. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Phân từ bị động (اسم المفعول) là dạng từ thường diễn tả người hoặc vật nhận tác động của hành động. Nếu phân từ chủ động nói về người làm hành động, thì phân từ bị động nói về cái gì đó được làm, được biết đến, được mở, được viết, v.v. Đây là chủ điểm rất hữu ích ở trình độ A2 vì nó xuất hiện nhiều trong cả ngôn ngữ mô tả lẫn ngôn ngữ hàng ngày.
Danh từ hành động (Masdar) (المصدر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là danh từ trừu tượng được tạo từ động từ: với Mẫu I có nhiều khuôn khác nhau (ví dụ كتابة "việc viết", دخول "việc đi vào"), còn các mẫu động từ phái sinh thường có quy luật rõ hơn (ví dụ تعليم "sự dạy học" ở Mẫu II). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
So sánh hơn và so sánh nhất (التفضيل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Mẫu أَفْعَل (giống đực) / فُعْلى (giống cái): كبير → أكبر (lớn hơn/lớn nhất). So sánh hơn dùng أفعل من (lớn hơn). So sánh nhất dùng dạng xác định أفعل hoặc أفعل + danh từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì tương lai (المستقبل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Thì tương lai được tạo bằng سَ- cho tương lai gần hoặc سوف cho tương lai xa hơn, đặt trước động từ chưa hoàn thành. Khi phủ định tương lai, tiếng Ả Rập thường dùng لن và động từ ở thức giả định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học sơ cấp đã có nền tảng ban đầu.
Thức mệnh lệnh (فعل الأمر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Dạng này thường được tạo từ thì chưa hoàn thành bằng cách bỏ tiền tố chỉ ngôi, rồi thêm hamza khởi đầu khi cần để việc phát âm tự nhiên hơn. Mệnh lệnh phủ định được tạo với لا + dạng khuyết cách. Ngoài ra, hình thức mệnh lệnh thay đổi theo người được nói tới, chẳng hạn giống đực, giống cái hay số nhiều. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Mệnh đề quan hệ là phần câu dùng để bổ nghĩa cho một danh từ, tương tự như “người mà…”, “cuốn sách mà…”, hoặc “người đã…”. Trong tiếng Ả Rập, đây là một chủ điểm rất quan trọng ở trình độ A2 vì nó giúp bạn nối ý và tạo những câu dài, tự nhiên hơn.
B1 (13)
Các dạng động từ VI-X (الأفعال: السادس إلى العاشر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Các dạng VI-X mở rộng nghĩa của căn tố: dạng VI (تَفاعَلَ) thường chỉ tính tương hỗ, dạng VII (اِنفَعَلَ) thường mang nghĩa bị động hoặc nội động, dạng VIII (اِفتَعَلَ) thường có sắc thái phản thân, dạng IX (اِفعَلَّ) thường liên quan đến màu sắc hoặc tính chất, và dạng X (اِستَفعَلَ) thường diễn tả tìm kiếm hoặc xem là. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm trung cấp, giúp bạn đọc và tạo câu chính xác hơn.
Động từ yếu là những động từ có một chữ gốc thuộc nhóm و hoặc ي, vì vậy hình thức của chúng thường thay đổi khi chia ở các thì và mẫu khác nhau. Đây là một chủ điểm quan trọng ở trình độ B1 vì nó đánh dấu bước chuyển từ các mẫu chia động từ đều đặn sang những biến đổi tinh tế hơn.
Động từ nhân đôi (الأفعال المضعفة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Động từ nhân đôi có căn thứ hai và căn thứ ba giống nhau, như مَدَّ (kéo dài). Khi chia, hai phụ âm này đôi khi nhập lại thành một âm có shadda (مدّ), đôi khi tách ra như trong مَدَدْتُ. Nhận diện khuôn mẫu là điểm then chốt. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm trung cấp, giúp bạn đọc và tạo câu chính xác hơn.
Câu bị động (المبني للمجهول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Bị động nội tại trong tiếng Ả Rập thường được tạo bằng cách thay đổi nguyên âm bên trong động từ, chẳng hạn فُعِلَ ở quá khứ và يُفْعَلُ ở hiện tại. Tác nhân thực hiện hành động thường không được nêu ra, còn đối tượng chịu tác động sẽ trở thành chủ ngữ ngữ pháp ở cách chủ cách. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức giả định (المضارع المنصوب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Thể giả định (منصوب) sau các tiểu từ nhất định: أن, لن, كي, لكي, حتى. Đuôi: -a thay vì -u. Dùng để diễn đạt mục đích, mong muốn và tương lai phủ định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức jussive (المضارع المجزوم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Thức jussive (مجزوم) xuất hiện sau لم (đã không), لا trong mệnh lệnh phủ định và một số cấu trúc điều kiện. Nguyên âm cuối thường bị bỏ hoặc rút ngắn, nên đây là điểm quan trọng khi diễn đạt phủ định và mệnh lệnh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm trung cấp, giúp bạn đọc và tạo câu chính xác hơn.
Câu điều kiện (الجملة الشرطية) là cấu trúc dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Trong tiếng Ả Rập, bạn thường gặp إن hoặc إذا với những tình huống có thể xảy ra, còn لو thường dùng cho giả định khó xảy ra, không có thật hoặc trái với thực tế. Ở cấp độ B1, đây là một chủ điểm trung cấp quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt suy luận, khả năng và giả định một cách rõ ràng hơn.
إنّ và các từ cùng nhóm (إنّ وأخواتها) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Đây là nhóm tiểu từ khiến chủ ngữ ở dạng نصب (accusative) và vị ngữ ở dạng رفع (nominative), gồm: إنّ (quả thật), أنّ (rằng), لكنّ (nhưng), كأنّ (như thể), ليت (ước gì), لعلّ (có lẽ). Ở cấp độ B1, đây là chủ điểm trung cấp đòi hỏi nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề trạng thái (Hal) (الحال) dùng để mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh đi kèm với một hành động. Nó trả lời những câu hỏi như “theo cách nào?”, “trong trạng thái nào?” hoặc “khi đó đối tượng đang ra sao?”. Đây là một điểm ngữ pháp rất hữu ích vì nó làm câu văn cụ thể và sinh động hơn.
Bổ ngữ phân định, hay tamyiz (التمييز), là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Đây là danh từ ở cách đối cách dùng để làm rõ ý nghĩa của một từ hay một cụm từ còn mơ hồ về số lượng, mức độ hoặc tính chất. Bạn thường gặp cấu trúc này sau các số từ từ 11 đến 99, sau dạng so sánh hơn, hoặc sau những cách diễn đạt chỉ số lượng. Ở cấp độ B1, đây là một chủ điểm trung cấp đòi hỏi bạn đã có nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Số thứ tự (الأعداد الترتيبية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Mẫu số thứ tự أَوَّل, ثاني, ثالث... theo mẫu فاعِل cho các số thứ 1-10. Chúng hòa hợp giống với danh từ và thường dùng với mạo từ xác định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Danh từ chỉ nơi chốn và thời gian (أسماء الزمان والمكان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Mẫu مَفْعَل/مَفْعِل dùng để chỉ nơi chốn hoặc thời điểm của hành động: مكتب (văn phòng/bàn làm việc), مدرسة (trường học), مطبخ (nhà bếp), موعد (cuộc hẹn). Các dạng này thường có thể dự đoán từ gốc từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Danh từ chỉ công cụ và vật chứa (أسماء الآلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Danh từ chỉ công cụ thường dùng các khuôn مِفْعَل, مِفْعال và مِفْعَلة để gọi dụng cụ hoặc thiết bị: مفتاح (chìa khóa), مقص (kéo), مكنسة (chổi). Đây là nhóm khuôn rất năng suất để tạo tên công cụ trong tiếng Ả Rập. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm trung cấp, giúp bạn đọc và tạo câu chính xác hơn.
B2 (10)
Cấu trúc ngoại trừ, hay istithna (الاستثناء), là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập dùng để diễn đạt ý “trừ ra”, “ngoại trừ” hoặc “ngoài ... ra”. Các từ thường gặp trong cấu trúc này là إلا, غير và سوى. Cách chia cách của danh từ đứng sau phần ngoại trừ phụ thuộc vào việc câu có đầy đủ thành phần hay không, cũng như câu đó là khẳng định hay phủ định. Ở cấp độ B2, đây là một khái niệm nâng cao, phù hợp với người học đã có nền tảng vững.
Hô cách (Nida) (النداء) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Hô cách dùng để gọi hoặc xưng hô trực tiếp, thường với يا + tên riêng (يا محمد) hoặc يا أيها + danh từ xác định. Cách biến cách của danh từ được gọi phụ thuộc vào cấu trúc, và mẫu này rất phổ biến trong lời nói hằng ngày cũng như trong Qur’an. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao cho văn bản và giao tiếp phức tạp hơn.
Biểu thức thề (القسم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Biểu thức thề dùng các tiểu từ như والله (thề có Chúa), تالله và بالله. Cấu trúc thường gồm lời thề cộng với mệnh đề đáp ứng, rất phổ biến trong tiếng Ả Rập nói và trong văn bản Qur’an. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao cho văn bản và giao tiếp phức tạp hơn.
Phép nhấn mạnh (Tawkid) (التوكيد) là cách tiếng Ả Rập làm cho một ý trở nên chắc chắn, dứt khoát hoặc nổi bật hơn. Bạn sẽ gặp cấu trúc này khi người nói muốn khẳng định mạnh một hành động, nhấn vào toàn bộ một nhóm người, hoặc làm rõ rằng chính một người hay vật nào đó là đối tượng được nói tới.
MSA và đặc điểm phương ngữ (الفصحى والعامية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Điểm khác biệt chính giữa tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (MSA) và các phương ngữ gồm: lược bỏ đuôi cách, khác biệt từ vựng, phát âm, chia động từ và mẫu phủ định. Hiểu các biến thể này giúp bạn dùng ngôn ngữ đúng ngữ cảnh hơn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Từ nối nâng cao (أدوات الربط المتقدمة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Các từ nối nâng cao liên kết ý trong câu và đoạn văn: بينما (trong khi), رغم أن (mặc dù), بالتالي (do đó), علاوة على ذلك (hơn nữa), và من ناحية...من ناحية أخرى (một mặt...mặt khác). Chúng đặc biệt hữu ích trong văn viết trang trọng và lập luận phức tạp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao cho văn bản và giao tiếp phức tạp hơn.
Động từ bốn phụ âm gốc (الأفعال الرباعية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Động từ có gốc gồm bốn chữ cái dùng mẫu فَعْلَلَ (dạng I), تَفَعْلَلَ (dạng II). Ví dụ: ترجم (dịch), زلزل (rung chuyển), دحرج (lăn). Chúng ít gặp hơn nhưng vẫn quan trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề ما (جمل ما) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. ما có nhiều cách dùng linh hoạt: ما + động từ (điều/cái mà), مهما (bất cứ điều gì), عندما (khi), بما أن (vì/bởi vì), طالما (miễn là), ما دام (miễn là). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Bổ ngữ tuyệt đối (Maf'ul Mutlaq) (المفعول المطلق) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là danh từ ngữ đoạn ở cách đối (accusative) đi sau động từ cùng gốc để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức hành động, ví dụ: ضرب ضرباً شديداً (đánh rất mạnh). Cấu trúc này giúp tăng sắc thái hoặc chỉ rõ cách hành động diễn ra. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề mục đích và nguyên nhân (جمل الغاية والسبب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Diễn đạt mục đích: لـ/كي/لكي (để) + thể giả định, حتى (để mà). Nguyên nhân: لأن (bởi vì), إذ (vì), بسبب (do). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Cú pháp Ả Rập cổ điển (نحو اللغة الفصحى) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Nội dung này bao gồm các cấu trúc nâng cao như đảo trật tự để nhấn mạnh, phép lược (حذف), câu điều kiện phức tạp và phân tích إعراب tinh vi. Phong cách thường gặp là văn chương cổ điển và văn phong Kinh Qur'an. Ở cấp độ C1, đây là chủ điểm nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.
Tu từ học Ả Rập (Balagha) (البلاغة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các biện pháp tu từ tiêu biểu gồm: تشبيه (so sánh), استعارة (ẩn dụ), كناية (hoán dụ/hàm ý), طباق (đối lập), và جناس (chơi chữ đồng âm/cận âm). Đây là nền tảng quan trọng để đọc văn chương và văn bản Kinh Qur'an. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Quranic Arabic Features (اللغة القرآنية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đặc điểm riêng của tiếng Ả Rập trong Quran: từ vựng cổ, cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, mô hình tỉnh lược, công thức thề nguyện, dạng động từ hiếm. Kiến thức tafsir hỗ trợ việc hiểu. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Viết tiếng Ả Rập trang trọng (الكتابة الرسمية) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Ả Rập học thuật và nghề nghiệp. Bạn sẽ gặp chủ điểm này trong thư từ chính thức, văn bản hành chính, bài viết học thuật và phong cách báo chí; đồng thời cần chú ý cách mở/kết thư trang trọng, xu hướng dùng câu bị động, câu danh nghĩa và thanh điệu diễn đạt phù hợp ngữ cảnh.
Tiếng Ả Rập pháp lý và hành chính (اللغة القانونية) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Ả Rập nâng cao. Nội dung này bao gồm thuật ngữ pháp lý, ngôn ngữ hợp đồng và cách diễn đạt trong văn bản chính thức. Từ vựng thường rất chính xác, câu văn phức tạp, và nhiều dạng cổ vẫn được giữ lại trong ngữ cảnh pháp luật. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao dành cho người học trình độ cao.
Complex Genitive Chains (الإضافة المتسلسلة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Đây là chuỗi sở hữu cách gồm nhiều danh từ, ví dụ: باب غرفة نوم البيت (cánh cửa phòng ngủ của ngôi nhà). Có các quy tắc đặc biệt về tính xác định và cách trong chuỗi. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Dạng thu nhỏ (Tasgir) (التصغير) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Mẫu thu nhỏ فُعَيْل: كتاب → كُتَيِّب (quyển sách nhỏ), كلب → كُلَيْب (chó con). Dạng này diễn đạt kích thước nhỏ, sắc thái trìu mến hoặc khinh miệt, và thường mang tính văn chương. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Media Arabic (لغة الإعلام) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Journalistic Arabic: headline conventions, attributions (نقلاً عن, حسب), political vocabulary, diplomatic language, news reporting formulas. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Thi ca và thi luật Ả Rập (الشعر والعروض) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Thi luật cổ điển (عروض) nghiên cứu 16 thể thơ (بحور), các mô hình nhịp, sơ đồ vần và cách quét nhịp thơ. Hệ thống của al-Khalil giúp bạn nhận ra nhịp, vần và những biến thể được phép trong thơ Ả Rập. Ở cấp độ C2, đây là nội dung thành thạo, hữu ích khi đọc văn học, văn bản cổ điển hoặc phân tích chuyên sâu.
Phương ngữ học Ả Rập (علم اللهجات العربية) là một chủ đề quan trọng giúp người học hiểu sự đa dạng nội tại của Tiếng Ả Rập. Các nhóm phương ngữ lớn thường bao gồm Ai Cập, Levant, vùng Vịnh, Maghreb và Iraq. Chúng khác nhau về âm vị, từ vựng và ngữ pháp, đồng thời phản ánh quá trình phát triển lịch sử từ tiếng Ả Rập Cổ điển. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngữ văn học Ả Rập (فقه اللغة) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Ngữ văn học Ả Rập nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ, từ nguyên và sự phát triển nghĩa. Chủ đề này cũng bao gồm cách dùng từ điển cổ điển như لسان العرب, phân tích hình thái và so sánh các đặc điểm chung trong nhóm ngôn ngữ Semit. Ở cấp độ C2, đây là nội dung thành thạo, hữu ích khi đọc văn học, văn bản cổ điển hoặc phân tích chuyên sâu.
Phong cách văn học cổ điển (الأساليب الأدبية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ả Rập. Phong cách văn học cổ điển bao gồm văn xuôi có vần سجع, thể مقامات và nghệ thuật خطابة. Chủ đề này giúp bạn hiểu các quy ước văn học thời tiền Hồi giáo, thời Abbasid và các kiểu diễn đạt trang trọng trong văn học Ả Rập. Ở cấp độ C2, đây là nội dung thành thạo, hữu ích khi đọc văn học, văn bản cổ điển hoặc phân tích chuyên sâu.
Mẫu ngữ pháp khẩu ngữ là những cấu trúc thường gặp trong các phương ngữ Ả Rập đời thường nhưng không hoàn toàn giống ngữ pháp tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (MSA). Ở trình độ C2, chủ điểm này rất quan trọng vì nó giúp bạn vượt khỏi sách giáo khoa và hiểu cách ngôn ngữ thực sự được dùng trong cuộc sống hằng ngày.
Biểu đạt Tôn giáo và Văn hóa (التعبيرات الدينية والثقافية) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ả Rập. Các biểu đạt Hồi giáo phổ biến trong tiếng Ả Rập hàng ngày: بسم الله (nhân danh Thượng Đế), ما شاء الله (Thượng Đế đã muốn vậy), جزاك الله خيراً (cầu Thượng Đế ban thưởng cho bạn). Cách sử dụng theo ngữ cảnh. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Ả Rập? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí