Số đếm

23 ngôn ngữ

Số đếm. 23 ngôn ngữ.

Tiếng ĐứcZahlen und Uhrzeit
A1Zahlen, Uhrzeiten, Wochentage, Monate und Datumsangaben für alltägliche Zeitangaben.
Tiếng Nhật数字と数え方
A1一、二、三などの数字と「ひとつ、ふたつ」などの数え方を学び、値段、電話番号、日付、個数を表します。
Tiếng Trung数字
A1学习一到一百的数字构成,掌握十一、二十、三十五等说法,以及“二”和“两”的基本区别。
Tiếng Hàn고유어 수사
A1하나, 둘, 셋 같은 고유어 수사를 배우고 나이, 시간, 물건 세기에서 한, 두, 세처럼 바뀌는 형태를 익힙니다.
Tiếng Ả Rậpالأرقام ١-١٠
A1الأعداد من واحد إلى عشرة مع أساسيات المطابقة والعدّ، مثل كتاب واحد وثلاثة كتب.
Tiếng Hindiसंख्याएँ
A1हिंदी की संख्याएँ 1–100, खासकर एक से दस और इक्कीस, बत्तीस जैसे अलग-अलग रूप।
Tiếng NgaЧислительные 20-1000+
A1Числительные от 20 и выше: десятки, сотни, тысячи и составные формы вроде двадцать один, двести пятьдесят.
Tiếng Thổ Nhĩ KỳSayılar
A1Bir, iki, on, yirmi, yüz, bin gibi sayıları ve düzenli sayı birleşimlerini öğrenir.
Tiếng RomaniaNumeralele 1-100
A1
Tiếng HungarySzámok 1-100
A1
Tiếng Do Tháiמספרים
A1
Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu
A1
Tiếng Ba Tưاعداد
A1
Tiếng PhilippinesMga Bilang
A1
Tiếng Urduنمبر اور گنتی
A1
Tiếng YorubaÒnkà
A1
Tiếng IrelandUimhreacha
A1
Tiếng WalesRhifau
A1
Tiếng BasqueZenbakiak
A1
Tiếng MāoriTau
A1
Tiếng HawaiiHua Helu
A1
Tiếng Quảng Đông數字
A1
Tiếng CatalanNombres
A1

Sẵn sàng bắt đầu học Số đếm? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí