Số đếm
23 ngôn ngữ
Số đếm. 23 ngôn ngữ.
Tiếng ĐứcZahlen und Uhrzeit
Tiếng Nhật数字と数え方
Tiếng Trung数字
Tiếng Hàn고유어 수사
Tiếng Ả Rậpالأرقام ١-١٠
Tiếng Hindiसंख्याएँ
Tiếng NgaЧислительные 20-1000+
Tiếng Thổ Nhĩ KỳSayılar
Tiếng RomaniaNumeralele 1-100
Tiếng HungarySzámok 1-100
Tiếng Do Tháiמספרים
Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu
Tiếng Ba Tưاعداد
Tiếng PhilippinesMga Bilang
Tiếng Urduنمبر اور گنتی
Tiếng YorubaÒnkà
Tiếng IrelandUimhreacha
Tiếng WalesRhifau
Tiếng BasqueZenbakiak
Tiếng MāoriTau
Tiếng HawaiiHua Helu
Tiếng Quảng Đông數字
Tiếng CatalanNombres
Sẵn sàng bắt đầu học Số đếm? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí