Ngữ pháp qua các ngôn ngữ

Khám phá 418 khái niệm ngữ pháp chung giữa nhiều ngôn ngữ.

Chung (152)

Lời nói gián tiếp

32 ngôn ngữ

Cách tạo câu hỏi

27 ngôn ngữ

Lời nói tường thuật

26 ngôn ngữ

Từ chỉ định

23 ngôn ngữ

Cấu trúc vô nhân xưng

20 ngôn ngữ

Danh từ hóa

13 ngôn ngữ

Biện pháp tu từ

15 ngôn ngữ

Liên từ chỉ thời gian

16 ngôn ngữ

So sánh hơn và so sánh nhất

21 ngôn ngữ

Cách diễn đạt thành ngữ

21 ngôn ngữ

Từ để hỏi

14 ngôn ngữ

Cấu trúc nguyên nhân

16 ngôn ngữ

Cách diễn đạt cơ bản

19 ngôn ngữ

Câu hỏi cơ bản

12 ngôn ngữ

Từ nối diễn ngôn

14 ngôn ngữ

Cấu trúc nguyên thể

11 ngôn ngữ

Biến thể phương ngữ

9 ngôn ngữ

Thì tương lai hoàn thành

8 ngôn ngữ

There is / There are

13 ngôn ngữ

Hệ chữ viết / Bảng chữ cái

6 ngôn ngữ

Cấu trúc tồn tại

12 ngôn ngữ

Phân từ

7 ngôn ngữ

Cấu tạo từ

14 ngôn ngữ

Sở hữu

5 ngôn ngữ

Lời chào và cách diễn đạt cơ bản

11 ngôn ngữ

Từ ghép

6 ngôn ngữ

Phân từ hiện tại

5 ngôn ngữ

Biến thể vùng miền

15 ngôn ngữ

Hậu tố sở hữu

5 ngôn ngữ

Từ chỉ vị trí

11 ngôn ngữ

Cách diễn đạt số lượng

14 ngôn ngữ

Từ cổ và từ mới

4 ngôn ngữ

Thích và không thích

6 ngôn ngữ

Diễn đạt sở thích

7 ngôn ngữ

Câu hỏi gián tiếp

8 ngôn ngữ

Cấu trúc tu từ

8 ngôn ngữ

Thì quá khứ hoàn thành (Υπερσυντέλικος)

11 ngôn ngữ

Cú pháp đặc biệt và cấu trúc tu từ

4 ngôn ngữ

Dấu hiệu diễn ngôn

11 ngôn ngữ

Câu hỏi về số lượng và lựa chọn

4 ngôn ngữ

Phân từ quá khứ bất quy tắc

5 ngôn ngữ

Thì tương lai đơn

4 ngôn ngữ

Hậu giới từ cơ bản

4 ngôn ngữ

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự

4 ngôn ngữ

Động vật

4 ngôn ngữ

Lời chào và cách diễn đạt

19 ngôn ngữ

Sinh hoạt hằng ngày

3 ngôn ngữ

Vị trí và phương hướng

3 ngôn ngữ

Lời chào và cụm từ

6 ngôn ngữ

Mẫu biến cách cơ bản

3 ngôn ngữ

Mẫu biến cách mềm

3 ngôn ngữ

Các loại số từ

3 ngôn ngữ

Phân biệt ý nghĩa tiền tố

3 ngôn ngữ

Cấu tạo từ biểu cảm

3 ngôn ngữ

Biến âm phụ âm

3 ngôn ngữ

På và I (vị trí)

3 ngôn ngữ

Xác định kép

3 ngôn ngữ

Diễn đạt nhu cầu và mong muốn

3 ngôn ngữ

Sở hữu cách với -s

3 ngôn ngữ

Cách diễn đạt thời gian

4 ngôn ngữ

Số lượng và từ chỉ phần

3 ngôn ngữ

Diễn đạt sở thích (μου αρέσει)

3 ngôn ngữ

Sự tồn tại (υπάρχει/υπάρχουν)

4 ngôn ngữ

Diễn đạt số lượng

3 ngôn ngữ

So sánh hơn

12 ngôn ngữ

So sánh nhất

10 ngôn ngữ

Thì hiện tại hoàn thành

9 ngôn ngữ

So sánh nhất

4 ngôn ngữ

Cấu tạo và phái sinh từ

3 ngôn ngữ

Dấu hiệu và từ nối diễn ngôn

4 ngôn ngữ

Từ chỉ vị trí và phương hướng

3 ngôn ngữ

Bảng chữ cái và phát âm

3 ngôn ngữ

Hoạt động hằng ngày

4 ngôn ngữ

Cho và nhận

4 ngôn ngữ

Mệnh lệnh và yêu cầu cơ bản

4 ngôn ngữ

Sở thích, mong muốn và nhu cầu

3 ngôn ngữ

Biết và hiểu

3 ngôn ngữ

Quy tắc phát âm

3 ngôn ngữ

Câu cảm thán và nhấn mạnh

3 ngôn ngữ

Kết quả và hệ quả

4 ngôn ngữ

Tường thuật sự kiện

3 ngôn ngữ

Ước muốn và hy vọng

3 ngôn ngữ

Định nghĩa và giải thích

3 ngôn ngữ

Cấu trúc tương quan

3 ngôn ngữ

Cấu trúc nguyên nhân nâng cao

3 ngôn ngữ

Lời nói tường thuật nâng cao

3 ngôn ngữ

Phương ngữ vùng miền

9 ngôn ngữ

Bổ ngữ kết quả

3 ngôn ngữ

Hệ thống kính ngữ / lịch sự

3 ngôn ngữ

Miêu tả người và ngoại hình

2 ngôn ngữ

Diễn đạt ý kiến và sở thích

2 ngôn ngữ

Ngữ dụng diễn ngôn

5 ngôn ngữ

Nhận thức ngôn ngữ xã hội

2 ngôn ngữ

Diễn đạt ý kiến

5 ngôn ngữ

Biến thể phương ngữ

3 ngôn ngữ

Câu hỏi có/không

3 ngôn ngữ

Quá khứ đơn (Αόριστος)

2 ngôn ngữ

Cách diễn đạt thành ngữ nâng cao

2 ngôn ngữ

Hiện tại tiếp diễn

7 ngôn ngữ

Thành ngữ nâng cao

2 ngôn ngữ

Estar (to be) – Hiện tại

2 ngôn ngữ

Ser và Estar – Cơ bản

2 ngôn ngữ

Ir (đi)

2 ngôn ngữ

Poder (có thể)

2 ngôn ngữ

Querer (muốn)

2 ngôn ngữ

Quá khứ đơn bất quy tắc

2 ngôn ngữ

Hiện tại tiếp diễn

3 ngôn ngữ

Quá khứ đơn và chưa hoàn thành

2 ngôn ngữ

Ser và Estar – Nâng cao

3 ngôn ngữ

Cấu trúc nhấn mạnh

3 ngôn ngữ

Dạng giảm nhẹ và tăng cường

3 ngôn ngữ

Địa điểm và phương hướng

2 ngôn ngữ

Miêu tả người

4 ngôn ngữ

Cấu trúc thành ngữ thông dụng

2 ngôn ngữ

Từ để hỏi và mẫu câu

2 ngôn ngữ

Quá khứ hoàn thành (Pluperfect)

2 ngôn ngữ

خواستن – Muốn

2 ngôn ngữ

Hài hòa nguyên âm

3 ngôn ngữ

Hậu giới từ

2 ngôn ngữ

Các dạng nguyên thể

2 ngôn ngữ

Passé antérieur

3 ngôn ngữ

Dạng cổ

10 ngôn ngữ

Từ chỉ nơi chốn và vị trí

2 ngôn ngữ

Cấu tạo và ghép từ

2 ngôn ngữ

Cấu tạo từ nâng cao

2 ngôn ngữ

Khả năng (सकना)

2 ngôn ngữ

Mong muốn (चाहना)

2 ngôn ngữ

Phương ngữ và biến thể vùng miền

4 ngôn ngữ

Cấu trúc वाला

2 ngôn ngữ

Đặc điểm phương ngữ

3 ngôn ngữ

Từ nối diễn ngôn viết

2 ngôn ngữ

Chủ đề hóa và tiêu điểm

2 ngôn ngữ

Lượng từ cơ bản

2 ngôn ngữ

ても (thậm chí nếu)

2 ngôn ngữ

前/後 (trước/sau)

2 ngôn ngữ

ながら (trong khi)

2 ngôn ngữ

Nghe nói そうです

2 ngôn ngữ

Ý định つもり

2 ngôn ngữ

てみる (thử làm)

2 ngôn ngữ

Danh từ hóa nâng cao

2 ngôn ngữ

Quá khứ đơn (Preteritum)

2 ngôn ngữ

Thanh điệu

2 ngôn ngữ

Loại từ nâng cao

2 ngôn ngữ

Hệ thống nguyên âm

2 ngôn ngữ

Từ để hỏi và cách tạo câu hỏi

2 ngôn ngữ

Cấu trúc sở hữu

3 ngôn ngữ

Cấu trúc tiêu điểm và câu chẻ

4 ngôn ngữ

Kết hợp thể phức tạp

2 ngôn ngữ

Tiền bạc và mua sắm

3 ngôn ngữ

Bổ ngữ chỉ hướng

2 ngôn ngữ

Bổ ngữ khả năng (得/唔)

2 ngôn ngữ

Cấu trúc chủ đề–bình luận

3 ngôn ngữ

Động từ (53)

Động từ phản thân

19 ngôn ngữ

Động từ "to be"

29 ngôn ngữ

Động từ tình thái

22 ngôn ngữ

Tục ngữ và thành ngữ

12 ngôn ngữ

Động từ bất quy tắc thông dụng

10 ngôn ngữ

Động từ "to have"

16 ngôn ngữ

Can / Khả năng (động từ tình thái)

10 ngôn ngữ

Tiền tố động từ

8 ngôn ngữ

Động từ thông dụng

25 ngôn ngữ

Muốn / Mong muốn (động từ tình thái)

8 ngôn ngữ

Thích / Yêu thích

12 ngôn ngữ

Động từ quy tắc (thì hiện tại)

7 ngôn ngữ

Động từ chuyển động

7 ngôn ngữ

Động từ tình thái ở quá khứ

10 ngôn ngữ

Phải / Bắt buộc (động từ tình thái)

5 ngôn ngữ

Danh động từ / Thể tiếp diễn

6 ngôn ngữ

Cấu trúc nguyên nhân

6 ngôn ngữ

Động từ phản thân ở quá khứ

4 ngôn ngữ

Cấu trúc chuỗi động từ

5 ngôn ngữ

Làm (động từ)

6 ngôn ngữ

Chia động từ quy tắc (nhóm 1)

4 ngôn ngữ

Chia động từ quy tắc (nhóm 2)

4 ngôn ngữ

Chia động từ quy tắc (nhóm 3)

4 ngôn ngữ

Thể của động từ

5 ngôn ngữ

Dạng động từ ghép

3 ngôn ngữ

Kết hợp động từ–giới từ

3 ngôn ngữ

Động từ tình thái ở thì quá khứ

3 ngôn ngữ

Các nhóm động từ quy tắc

3 ngôn ngữ

Động từ quy tắc -ER

4 ngôn ngữ

Động từ quy tắc -IR

4 ngôn ngữ

Cách diễn đạt tình thái

6 ngôn ngữ

Tục ngữ

3 ngôn ngữ

Cấu trúc động từ cơ bản

3 ngôn ngữ

Phản thân và tương hỗ

4 ngôn ngữ

Động từ "đi"

7 ngôn ngữ

Động từ biến gốc / bất quy tắc

3 ngôn ngữ

Chu ngữ động từ

2 ngôn ngữ

Động từ cụm (động từ có tiểu từ)

5 ngôn ngữ

Động từ quy tắc (hiện tại)

3 ngôn ngữ

Động từ khuyết dạng chủ động

2 ngôn ngữ

Động từ quy tắc -AR

3 ngôn ngữ

Thành ngữ và tục ngữ

4 ngôn ngữ

Động từ gây khiến

3 ngôn ngữ

Động từ bất quy tắc

14 ngôn ngữ

Danh động từ

9 ngôn ngữ

Động từ trạng thái (tính từ)

3 ngôn ngữ

Động từ hành động thông dụng

2 ngôn ngữ

Phân từ và tính từ động từ

2 ngôn ngữ

Sắc thái tình thái

2 ngôn ngữ

Động từ S (tương hỗ)

3 ngôn ngữ

มี (có / có sẵn)

2 ngôn ngữ

Động từ chỉ hướng

3 ngôn ngữ

Biết (saber và conocer)

2 ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Luyện ngữ pháp với flashcard do AI tạo bất cứ khi nào bạn muốn.

Bắt đầu miễn phí