Lời nói tường thuật

26 ngôn ngữ

Lời nói tường thuật. 26 ngôn ngữ.

Tiếng PhápDiscours Indirect
B1Discours indirect avec dire, demander, répondre : que, si, mots interrogatifs et changements de temps.
Tiếng ĐứcIndirekte Rede (Konjunktiv I)
B1Indirekte Rede mit Konjunktiv I, etwa er sei, sie habe, er komme, besonders im formellen Stil.
Tiếng Nhật間接話法
C1ということだ、とのことだ、と伝えられているなどを使い、情報源を示しながら発言や報道を間接的に伝えます。
Tiếng Trung间接引语
B2学习转述他人话语和想法,如说、告诉、问、觉得、认为;汉语转述通常不需要时态后移。
Tiếng Hàn완전 화계 체계
C2하십시오체, 해요체, 하오체, 하게체, 해체, 해라체 등 한국어 화계 전체와 쓰임의 차이를 정리합니다.
Tiếng Hindiकथित कथन (परोक्ष कथन विस्तार)
B2प्रश्न, आदेश और कथन को परोक्ष रूप में कहना: पूछा कि, कहा कि, बताया कि।
Tiếng NgaКосвенная речь
B1Косвенная речь с что, чтобы, ли и вопросительными словами: он сказал, что придёт; спросила, где я живу.
Tiếng Hy LạpΠλάγιος Λόγος
B2
Tiếng RomaniaVorbirea Indirectă
B2
Tiếng HungaryFüggő Beszéd
B2
Tiếng Tháiคำพูดรายงานขั้นสูง
B2คำพูดรายงานขั้นสูง รวมคำถามทางอ้อม คำสั่งที่ฝังในประโยค และกริยาพูดอย่าง ยอมรับ ปฏิเสธ ยืนยัน.
Tiếng ViệtLời Nói Gián Tiếp Nâng Cao
B2Lời nói gián tiếp nâng cao với câu hỏi lồng, mệnh lệnh gián tiếp và động từ như thừa nhận, phủ nhận.
Tiếng IndonesiaKalimat Laporan Lanjutan
B2Kalimat laporan lanjutan dengan pertanyaan tidak langsung, perintah tersisip, dan verba seperti mengakui atau menyangkal.
Tiếng SwahiliUsemi wa Taarifa
B2
Tiếng Ba Tưنقل قول
B2
Tiếng PhilippinesDi-tuwirang Pagsasalita (Daw/Raw)
B1
Tiếng Urduبالواسطہ بیان
B2
Tiếng YorubaỌ̀rọ̀ Àròyé
B2
Tiếng IrelandCaint Indíreach
B2
Tiếng WalesAraith Anuniongyrchol
B2
Tiếng BasqueZehar Estiloa
B2
Tiếng MāoriKōrero Tuku
B2
Tiếng HawaiiʻŌlelo Hoʻohālua
B2
Tiếng Quảng Đông間接引述
B2
Tiếng CatalanEstil Indirecte
B2
Tiếng AnhReported Statements
B1Reported statements with say and tell, including tense backshift and changes to pronouns and time words.

Sẵn sàng bắt đầu học Lời nói tường thuật? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí