Động từ "to be"
29 ngôn ngữ
Động từ "to be". 29 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Ser - Presente
Tiếng PhápLe Verbe Être
Tiếng ĐứcVerb 'sein' im Präsens
Tiếng ItalyIl Verbo Essere
Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ser - Presente
Tiếng Nhậtです・だ
Tiếng Hàn서술격 조사
Tiếng Ả Rậpكان وأخواتها
Tiếng Hindiहोना - भूतकाल
Tiếng NgaГлагол «быть» (настоящее время)
Tiếng Hà LanHet Werkwoord Zijn
Tiếng Thụy ĐiểnVerbet Vara
Tiếng Ba LanCzasownik Być
Tiếng Đan MạchVerbet Være
Tiếng Na UyVerbet Være
Tiếng Hy LạpΤο Ρήμα Είμαι
Tiếng SécSloveso Být
Tiếng RomaniaVerbul 'A Fi' la Prezent
Tiếng HungaryA 'Lenni' Ige
Tiếng Do Tháiהפועל להיות
Tiếng Tháiคำว่า เป็น
Tiếng UkrainaДієслово Бути
Tiếng Ba Tưفعل «بودن» در زمان حال
Tiếng Urduفعل «ہونا» حال
Tiếng YorubaNí/Jẹ́ (Ìṣe)
Tiếng BasqueEgon Aditza
Tiếng Quảng Đông動詞「係」
Tiếng CatalanSer i Estar
Tiếng AnhTo Be - Present
Sẵn sàng bắt đầu học Động từ "to be"? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí