Liên từ chỉ thời gian
16 ngôn ngữ
Liên từ chỉ thời gian. 16 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaOraciones Temporales
Tiếng ĐứcTemporale Nebensätze
Tiếng ItalyConnettori Temporali
Tiếng Ba LanSpójniki Czasowe
Tiếng Hy LạpΧρονικοί Σύνδεσμοι
Tiếng SécČasové Spojky
Tiếng Do Tháiמילות חיבור זמן
Tiếng Tháiคำเชื่อมเวลา
Tiếng ViệtTừ Nối Thời Gian
Tiếng IndonesiaPenghubung Waktu
Tiếng UkrainaЧасові Сполучники
Tiếng Ba Tưحروف ربط زمانی
Tiếng PhilippinesMga Pangatnig na Pang-oras
Tiếng YorubaGbólóhùn Àkókò àti Ìtòlẹ́sẹẹsẹ
Tiếng Quảng Đông時間連接詞
Tiếng CatalanConnectors Discursius
Sẵn sàng bắt đầu học Liên từ chỉ thời gian? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí